Phẫu thuật cắt dạ dày nội soi là gì? Nghiên cứu liên quan
Phẫu thuật cắt dạ dày nội soi là kỹ thuật xâm lấn tối thiểu sử dụng camera và dụng cụ chuyên dụng để cắt bỏ toàn bộ hoặc một phần dạ dày qua vết mổ nhỏ. Phương pháp này thay thế mổ mở truyền thống trong điều trị ung thư, loét dạ dày biến chứng và béo phì, mang lại hiệu quả cao với ít biến chứng hơn.
Định nghĩa phẫu thuật cắt dạ dày nội soi
Phẫu thuật cắt dạ dày nội soi (laparoscopic gastrectomy) là kỹ thuật ngoại khoa xâm lấn tối thiểu được thực hiện qua nhiều vết mổ nhỏ trên thành bụng, cho phép bác sĩ cắt bỏ toàn bộ hoặc một phần dạ dày bằng các dụng cụ chuyên dụng và sự hỗ trợ của hệ thống camera nội soi độ phân giải cao. Khác với phẫu thuật mổ mở truyền thống, nội soi giúp quan sát cấu trúc bên trong ổ bụng thông qua màn hình và thao tác từ xa bằng tay cầm.
Phẫu thuật này thường áp dụng cho điều trị ung thư dạ dày giai đoạn sớm đến trung gian, loét dạ dày biến chứng, hoặc trong điều trị béo phì bệnh lý thông qua phương pháp cắt tay áo dạ dày (sleeve gastrectomy). Với xu hướng điều trị ít xâm lấn, kỹ thuật nội soi dạ dày đã trở thành một lựa chọn phổ biến tại các trung tâm phẫu thuật tiêu hóa chuyên sâu.
Lợi ích của kỹ thuật này bao gồm giảm đau sau mổ, phục hồi nhanh hơn, nguy cơ nhiễm trùng thấp hơn và sẹo nhỏ. Theo Hướng dẫn của NCCN, phẫu thuật nội soi là phương pháp được khuyến nghị trong các ca ung thư dạ dày giai đoạn đầu nếu điều kiện kỹ thuật cho phép.
Phân loại phẫu thuật cắt dạ dày nội soi
Các hình thức cắt dạ dày nội soi được phân loại dựa trên phạm vi cắt bỏ và mục đích điều trị. Trong điều trị ung thư, có hai dạng chính: cắt bán phần và cắt toàn bộ dạ dày. Trong điều trị béo phì, cắt tay áo dạ dày là hình thức phổ biến nhất.
Phân loại theo mục tiêu điều trị:
- Cắt bán phần dạ dày (Distal gastrectomy): Loại bỏ phần dưới của dạ dày, thường áp dụng cho ung thư phần hang vị.
- Cắt toàn bộ dạ dày (Total gastrectomy): Áp dụng trong trường hợp ung thư lan rộng hoặc vị trí ở vùng tâm vị.
- Cắt tay áo dạ dày (Sleeve gastrectomy): Loại bỏ khoảng 75–80% thể tích dạ dày, giảm sức chứa và tác động nội tiết để điều trị béo phì.
Các kỹ thuật nội soi hiện nay bao gồm:
- Pure laparoscopic: Toàn bộ phẫu thuật thực hiện bằng nội soi, không cần mở bụng hỗ trợ.
- Laparoscopic-assisted: Cắt bằng nội soi nhưng khâu nối tiêu hóa qua đường mổ nhỏ.
- Robotic gastrectomy: Sử dụng robot phẫu thuật để tăng độ chính xác trong thao tác.
Chỉ định và chống chỉ định
Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày được chỉ định cho nhiều bệnh lý dạ dày, từ lành tính đến ác tính, với điều kiện bệnh nhân đáp ứng đủ các tiêu chí về chức năng tim phổi, mức độ xâm lấn của tổn thương và không có chống chỉ định nội soi.
Các chỉ định phổ biến bao gồm:
- Ung thư dạ dày giai đoạn sớm đến trung gian, chưa có di căn xa
- Loét dạ dày gây xuất huyết tái phát hoặc thủng không thể điều trị nội khoa
- Béo phì bệnh lý với BMI ≥ 40, hoặc ≥ 35 kèm các bệnh nền như đái tháo đường, ngưng thở khi ngủ
Các chống chỉ định tương đối hoặc tuyệt đối:
- Ung thư giai đoạn muộn xâm lấn phúc mạc hoặc di căn xa
- Dính ổ bụng nhiều do tiền sử mổ bụng phức tạp
- Rối loạn đông máu nặng không kiểm soát
- Suy hô hấp, suy tim không dung nạp được gây mê toàn thân
Kỹ thuật phẫu thuật và các bước chính
Phẫu thuật được tiến hành dưới gây mê toàn thân, sau đó bác sĩ tạo khoang mổ bằng cách bơm khí CO2 vào ổ bụng qua trocar để có không gian thao tác. Các dụng cụ nội soi được đưa vào qua 4–5 vết rạch nhỏ (0.5–1.5 cm) tại thành bụng, thường bao gồm camera, dao điện, kẹp mạch máu và dụng cụ cắt khâu nối.
Quy trình phẫu thuật cơ bản:
| Bước | Mô tả |
|---|---|
| 1 | Gây mê và đặt trocar, bơm khí tạo ổ mổ |
| 2 | Khám bụng, đánh giá tổn thương và khả năng cắt bỏ |
| 3 | Cắt mạch máu nuôi dạ dày và cắt dạ dày theo chỉ định |
| 4 | Nối lại ống tiêu hóa bằng stapler hoặc tay |
| 5 | Đặt dẫn lưu, đóng các vết mổ |
Ở các trung tâm hiện đại, thiết bị hỗ trợ thường đến từ các hãng như Olympus, Karl Storz hoặc Intuitive Surgical. Thời gian phẫu thuật dao động từ 2–4 giờ tùy vào loại cắt và mức độ xâm lấn.
Lợi ích của phẫu thuật nội soi so với mổ mở
Phẫu thuật cắt dạ dày nội soi mang lại nhiều lợi ích so với phẫu thuật mổ mở truyền thống nhờ đặc tính ít xâm lấn, thời gian hồi phục nhanh và nguy cơ biến chứng thấp hơn. Hầu hết các nghiên cứu lâm sàng so sánh đều cho thấy bệnh nhân sau phẫu thuật nội soi ít đau hơn, ít mất máu và có thể xuất viện sớm hơn.
Lợi ích cụ thể bao gồm:
- Giảm thời gian nằm viện trung bình từ 2–4 ngày
- Ít sử dụng thuốc giảm đau nhóm opioid
- Tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ và thoát vị thành bụng thấp
- Hiệu quả thẩm mỹ tốt do sẹo nhỏ, thường chỉ 5–10 mm
Một nghiên cứu lớn tại Hàn Quốc – KLASS Trial – cho thấy phẫu thuật nội soi cắt bán phần dạ dày cho ung thư có kết quả sống còn tương đương với mổ mở nhưng ít biến chứng hơn. Đây là cơ sở để nhiều trung tâm y khoa chuyển đổi sang nội soi như một phương pháp tiêu chuẩn.
Biến chứng và rủi ro tiềm ẩn
Phẫu thuật cắt dạ dày nội soi dù ít xâm lấn nhưng vẫn là can thiệp lớn, có thể dẫn đến các biến chứng trong và sau mổ. Tỷ lệ biến chứng dao động khoảng 5–15% tùy theo loại phẫu thuật, mức độ bệnh và kinh nghiệm của phẫu thuật viên.
Các biến chứng thường gặp:
- Rò miệng nối: Dịch tiêu hóa rò ra ổ bụng, có thể gây viêm phúc mạc
- Chảy máu nội soi: Do đứt mạch trong khi cắt hoặc nối
- Nhiễm trùng ổ bụng hoặc vết mổ
- Hẹp miệng nối: Gây khó nuốt, chán ăn kéo dài
Biến chứng muộn có thể gồm hội chứng dumping (thức ăn di chuyển nhanh qua ruột non), thiếu hụt vitamin B12, sắt, canxi do giảm hấp thu. Việc tái khám định kỳ, nội soi kiểm tra và chế độ ăn phù hợp là cần thiết để phòng ngừa biến chứng lâu dài.
Phục hồi và chăm sóc sau phẫu thuật
Giai đoạn hồi phục sau cắt dạ dày nội soi cần được quản lý cẩn thận để tối ưu hóa kết quả điều trị và phòng ngừa biến chứng. Thời gian nằm viện trung bình là 5–10 ngày. Bệnh nhân cần được theo dõi dấu hiệu sinh tồn, dịch tiết từ dẫn lưu, tình trạng ăn uống và khả năng vận động.
Chăm sóc sau mổ bao gồm:
- Nuôi ăn đường tĩnh mạch hoặc qua ống mũi-dạ dày trong 2–3 ngày đầu
- Chuyển sang chế độ ăn lỏng, sau đó ăn mềm dần trong 2–3 tuần
- Bổ sung sắt, vitamin B12, acid folic và canxi định kỳ
- Động viên bệnh nhân tập đi lại sớm để giảm nguy cơ huyết khối tĩnh mạch
Trong trường hợp cắt toàn bộ dạ dày, cần theo dõi hội chứng thiếu máu và sụt cân nghiêm trọng. Một số bệnh nhân cần hỗ trợ tâm lý do thay đổi khẩu phần và chất lượng cuộc sống sau mổ.
Hiệu quả dài hạn và tiên lượng
Kết quả dài hạn của phẫu thuật phụ thuộc vào mục tiêu điều trị, loại phẫu thuật và giai đoạn bệnh. Trong ung thư dạ dày giai đoạn sớm, tỷ lệ sống sót sau 5 năm có thể đạt 90–95% nếu phẫu thuật triệt để và nạo hạch đúng mức. Trong điều trị béo phì, hiệu quả giảm cân trung bình khoảng 50–70% trọng lượng dư thừa sau 12–24 tháng.
Yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng:
| Yếu tố | Ảnh hưởng |
|---|---|
| Giai đoạn bệnh | Giai đoạn càng sớm, kết quả càng tốt |
| Tuổi và tình trạng dinh dưỡng | Người trẻ, dinh dưỡng tốt hồi phục nhanh hơn |
| Kinh nghiệm phẫu thuật viên | Liên quan chặt chẽ đến tỷ lệ biến chứng |
| Tuân thủ theo dõi sau mổ | Ảnh hưởng đến phát hiện sớm biến chứng và tái phát |
Xu hướng phát triển và công nghệ tương lai
Ngành phẫu thuật nội soi đang chuyển dịch mạnh mẽ nhờ vào các công nghệ tiên tiến như phẫu thuật robot, trí tuệ nhân tạo (AI), thực tế tăng cường (AR), và hệ thống định vị 3D. Các thiết bị robot như da Vinci Surgical System cho phép thao tác chính xác trong không gian hẹp và hỗ trợ phẫu thuật viên nhờ hình ảnh 3D phóng đại.
Xu hướng mới bao gồm:
- Phẫu thuật qua đường tự nhiên (NOTES): không để lại sẹo ngoài da
- Hệ thống nội soi AI hỗ trợ phát hiện mô ung thư trong thời gian thực
- Điều hướng bằng mô phỏng 3D để lập kế hoạch phẫu thuật trước mổ
Các trung tâm phẫu thuật tiên tiến tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ đang triển khai thử nghiệm các công nghệ này nhằm cá nhân hóa điều trị và giảm thiểu tối đa rủi ro trong phẫu thuật tiêu hóa.
Tài liệu tham khảo
- Kitano S, et al. (2002). Laparoscopy-assisted distal gastrectomy for cancer: Current status and future perspectives. Surgical Endoscopy.
- Lee HJ, et al. (2019). Comparison of laparoscopic and open gastrectomy for gastric cancer: KLASS trial. Annals of Surgery. PMID: 29654417
- NCCN Guidelines for Gastric Cancer
- American Society for Metabolic and Bariatric Surgery (ASMBS)
- Intuitive Surgical – da Vinci System
- KARL STORZ Endoscopy
- Olympus Medical Systems
- American College of Surgeons (ACS)
Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề phẫu thuật cắt dạ dày nội soi:
- 1
- 2
- 3
- 4
